ngóng chờ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chờ đợi một cách thiết tha, mong mỏi: "ngóng chờ" diễn tả trạng thái chờ đợi với tâm trạng nôn nao, hướng về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một ai đó sắp trở về.
- Trông mong với sự sốt ruột: Thể hiện sự mong mỏi đến mức thường xuyên để ý, nhìn ra phía xa hoặc chú ý đến các dấu hiệu cho thấy điều mình chờ sắp đến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người mẹ ngóng chờ đứa con đi xa trở về. (Người mẹ chờ đợi thiết tha đứa con đi xa trở về.)
- Cả lớp ngóng chờ kết quả kỳ thi. (Cả lớp trông mong với sự sốt ruột vào kết quả kỳ thi.)
- Anh ấy ngóng chờ tin nhắn hồi âm. (Anh ấy chờ đợi một cách nôn nao tin nhắn hồi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngóng chờ trong hồi hộp": chờ đợi với tâm trạng lo lắng, phấp phỏng xen lẫn hy vọng.
- Các thí sinh ngóng chờ trong hồi hộp khi giám khảo công bố điểm.
- "Ngóng chờ mòn mỏi": chờ đợi trong thời gian dài đến mức thấm mệt, hao mòn tinh thần.
- Bà cụ ngóng chờ mòn mỏi tin tức của người con liệt sĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Ngóng trông (động từ): Có nghĩa tương tự "ngóng chờ", nhấn mạnh hành động trông ngóng, hướng sự chú ý ra xa.
- Trông chờ (động từ): Mong đợi, hy vọng điều gì sẽ xảy ra, có thể ít cảm xúc nôn nao, sốt ruột hơn "ngóng chờ".
- Mong chờ (động từ): Mong đợi, hy vọng, thiên về cảm xúc mong mỏi bên trong hơn là biểu hiện ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Trông ngóng: chờ đợi và hướng tầm nhìn về phía mong đợi.
- Mòn mỏi chờ mong: chờ đợi trong thời gian dài với nhiều hy vọng và thất vọng.
Từ trái nghĩa
- Thờ ơ: không quan tâm, không mong đợi.
- Lãng quên: không nhớ đến, không còn để tâm chờ đợi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ngóng cổ chờ: (thành ngữ) diễn tả sự chờ đợi đến mức sốt ruột, thường xuyên ngẩng cao cổ để nhìn ra xa.
- Cả nhà ngóng cổ chờ tin anh trai đi bộ đội.
- Chờ mong ngóng đợi: cụm từ nhấn mạnh sự kết hợp của nhiều trạng thái chờ đợi thiết tha.
- Nhân dân chờ mong ngóng đợi ngày đất nước thống nhất.